>> Mã sản phẩm: WD-35434
Mô tả:
- Bộ nhớ lên tới 500 điểm
-
Thông số kỹ thuật:
|
Khoản đo pH |
-2.000 to 19.990 |
|
Độ phân giải pH |
0.1, 0.01, 0.001 |
|
Độ chính xác pH |
±0.002 |
|
Hiệu chuẩn pH |
US, DIN, NIST and Custom buffers |
|
Khoản đo mV |
±2000 |
|
Độ phân giả mV |
0.1 |
|
Độ chính xác mV |
±0.2 mV |
|
Hiệu chuẩn mV |
±150 mV |
|
Khoản đo Ion |
0.001 to 19,900 ppm, molar, or mg/L |
|
Độ phân giải Ion |
2 or 3 digits |
|
Độ chính xác Ion |
0.5% FS (monovalent); 1% FS (divalent) |
|
Hiệu chuẩn Ion |
Up to 6 points |
|
Khoản đo độ dẫn điện |
0 to 500 mS |
|
Độ phân giả độ dẫn điện |
0.05% full scale |
|
Độ chính xác độ đẫn điện |
±1% full scale |
|
Hiệu chuẩn độ dẫn điện |
Manual up to 5 points (1 per range); automatic up to 4 points (84.0 ìS/cm; 1413 ìS/cm; 12.88 mS/cm, 111.8 mS/cm) |
|
Khoản đoTDS |
0 to 200 ppm |
|
Độ phân giải TDS |
0.05% full scale |
|
Độ chính xác TDS |
±1% full scale |
|
% Khoản đo độ mặn |
0 to 600% |
|
% Độ phân giải độ mặn |
0.1% |
|
% Độ chính xác độ mặn |
±2% |
|
% Hiệu chuẩn |
2 points |
|
mg/l (ppm)Khoản đo |
90 mg/L |
|
mg/l (ppm)Độ phân giải |
0.01 mg/L |
|
mg/l (ppm)Độ chính xác |
±0.2mg/L |
|
mg/l (ppm)Hiệu chuẩn |
2 points |
|
Bù trừ độ mặn |
Bằng tay |
|
Bù trừ áp suất khí quyển |
Tự động |
|
Khoản đo nhiệt độ |
14 to 230°F (-10 to 110°C) |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0.1°F to 199.9 F; 1.0°F from 200 to 230°F |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0.9°F (±0.5°C) |
|
Hiệu chuẩn nhiệt độ |
Offset 0.1°C (0.1°F) increments |
|
ATC |
Bằng tay hoặc tự động từ 0 đến 100°C |
|
Nguồn |
Pin 1,5V x4 hoặc adapter |
|
Bộ nhớ |
500 điểm |
|
Thời gian thực |
Có |
|
RS-232 |
IrDA |
|
Kích thước |
7.25"L x 3.25"W x 2.25"H |
Mã sản phẩm: PHT 810 / ST 2000
Giá: Liên hệ
| Mã NT | Mua | C.khoản | Bán |
| Nguồn: www.vietcombank.com.vn | |||